TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thọc lét" - Kho Chữ
Thọc lét
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
cù vào người cho cười
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chọc léc
tức cười
cù
cười
chọc ghẹo
cười
phì cười
sằng sặc
cười nắc nẻ
tí tởn
khúc khích
kê úm
chế nhạo
cười ồ
ghẹo
giễu cợt
cười như nắc nẻ
cười cợt
lêu
tí toét
chế
kê kích
ha hả
cười rộ
cười miếng chi
mắc cười
chọc
cười sằng sặc
trêu chọc
cười phá
đùa
nói móc
toét
chế giễu
kê
chơi nhởi
chơi
châm chọc
cười ngất
cười góp
cười khẩy
trêu ghẹo
khinh khích
trêu chòng
cười chê
cười sặc
chọc quê
giỡn
lí lắc
pha trò
cợt
chọc tức
cười ruồi
tíu tít
cười mũi
cười mát
giễu
đùa cợt
trêu tức
đùa giỡn
cười tủm
toe toét
kháy
nhếch
đùa nghịch
dí dỏm
chọc gan
trò cười
làm trò
hít hà
nôn
cười nịnh
khanh khách
chớt nhả
Ví dụ
"Thọc lét cho cười"
thọc lét có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thọc lét là .