TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thế nhân" - Kho Chữ
Thế nhân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
con người trên trần thế; người đời.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân thế
thiên hạ
đời
thế gian
nhân gian
trần
loài người
trần giới
sinh linh
vong nhân
dương trần
thần dân
trần tục
nhân mạng
trần đời
cõi đời
dương thế
cổ nhân
tính mạng
đời
phàm trần
sinh mạng
trăm họ
mạng
phàm
thân hữu
hồng trần
cõi tục
sinh mệnh
bàn dân thiên hạ
thần
dương gian
thân thế
thế cuộc
âm hồn
phù sinh
dã man
tiên nhân
tính mệnh
nghề đời
thân phụ
tục
nhân duyên
thế tục
hương hồn
tên tự
thiên tào
bụi hồng
chúng sinh
mồ ma
thây ma
linh hồn
ngọc thể
thiên mệnh
thi hài
thân nhân
máu huyết
ma
thói đời
thánh
mệnh
tục
vong linh
bụi trần
cha anh
hiện thân
con
thân phận
tằng tổ
con cái
tộc
thần thánh
mọi
thế nhân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thế nhân là .