TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thân pháp" - Kho Chữ
Thân pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách vận động, di chuyển thân thể (trong các môn võ nghệ)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ động
cử động
vận động
vận động
động tác
cử động
bò
chuyển
chuyển động
chuyển động
chuyển động
cơ động
đi
chạy
vận động
sà
mó
đi đứng
nẩy
di động
chuyền
ậm ạch
xung lượng
giãy nẩy
chạy
tốc độ
vật
chuyển vận
khuỳnh
nhẩy cỡn
đi đứng
bơi
bước
nác
chạng
đưa
tuồn
nhẩy
phăm phăm
động
dịch chuyển
tung tẩy
đi
múa may
dịch
nước
tốc lực
xê dịch
đánh đu
nhẩy bổ
nhất cử nhất động
chạy
dung dăng
hẩy
chuyển di
đi
cựa
xang
thót
múa
chuyển
ẩy
nác
chồm hỗm
nhẩy tót
động tử
chuyển động đều
nảy
cất bước
nhẩy cẫng
dẫm
chỏng vó
tót
lăng
Ví dụ
"Thân pháp nhanh nhẹn, biến hoá"
thân pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thân pháp là .