TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thâm tình" - Kho Chữ
Thâm tình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tình cảm rất sâu đậm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tình thâm
nghĩa trọng tình thâm
tình sâu nghĩa nặng
thân tình
tình thương
sâu nặng
ân tình
tình cảm
phụ tử tình thâm
sâu sắc
thắm
nặng tình
tình
thân thương
thắm thiết
nặng lòng
đằm thắm
tình ý
cảm tình
tình ái
tha thiết
tâm tình
mặn
cõi lòng
ý
tình yêu
yêu thương
ái tình
tình
chí tình
tình
chí thân
nồng thắm
có tình
máu thịt
nồng nàn
ái ân
tình chung
thân mến
mến thương
thiết tha
ân nghĩa
thương mến
tâm khảm
tình yêu
đậm
thâm thù
đậm đà
uất hận
tâm can
chung tình
nồng đượm
thiện cảm
thân ái
tình cảm
đa tình
thân mật
nghĩa
tư tình
hương lửa
thâm tâm
nồng ấm
da diết
sâu lắng
mặn nồng
tình cảm
chân tình
tâm giao
lòng
nghĩa tình
tấc lòng
thâm ý
lòng dạ
thương
Ví dụ
"Mối thâm tình"
"Cha con là chỗ thâm tình"
thâm tình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thâm tình là .