TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuyết pháp" - Kho Chữ
Thuyết pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giảng đạo pháp cho tín đồ trong những dịp nào đó (từ thường dùng trong đạo Phật)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuyết giáo
thuyết giáo
rao giảng
truyền đạo
diễn giảng
diễn thuyết
giảng
tuyên giáo
giảng thuật
giảng dạy
truyền giáo
giảng nghĩa
dạy
nói chuyện
thuyết trình
diễn văn
đàm thoại
tuyên huấn
giảng giải
truyền đạt
thông ngôn
đả thông
huấn thị
bạch
tuyên giáo
tuyên
phát ngôn
gởi
tuyên đọc
tuyên án
tâu bày
trình làng
truyền thụ
phát biểu
điều trần
đồn đãi
Ví dụ
"Nhà sư thuyết pháp"
thuyết pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuyết pháp là .