TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiên uy" - Kho Chữ
Thiên uy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
uy của trời; thường dùng để chỉ uy của vua
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quyền uy
thiên nhan
thần thế
quyền thế
thế thần
oai quyền
thần quyền
quyền năng
chức quyền
thiên tử
quyền
quyền bính
q
bá quyền
chúa thượng
trị vì
thanh thế
thánh thượng
vương
trẫm
vương quyền
quyền lực
vua tôi
trù úm
quan gia
suý phủ
hoàng thượng
chúa
chúa tể
quyền thần
tiên vương
đại vương
quyền hạn
toàn quyền
quyền hành
quyền môn
phẩm tước
vương gia
bề trên
tay
cửu trùng
làm vương làm tướng
vua quan
chúa công
quyền cao chức trọng
thế lực
phụ vương
thiên triều
vương
danh nghĩa
thái ấp
thẩm quyền
chủ quyền
tước
thượng hoàng
cường quyền
danh phận
vương tướng
vua chúa
minh chủ
vua
xưng vương
đế vương
vế
đế quốc chủ nghĩa
tước hiệu
vi thần
xưng hùng xưng bá
chúa
thực quyền
vương quốc
đô hộ
tổng trấn
tước lộc
Ví dụ
"Xúc phạm đến thiên uy"
thiên uy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiên uy là .