TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thi thố" - Kho Chữ
Thi thố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đem hết tài năng, sức lực ra dùng vào một công việc nào đó, để chứng tỏ, khẳng định mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chứng tỏ
phô diễn
trổ
thi
phô bày
tỉ thí
trưng
chỉ
biểu hiện
khảo thí
tỏ
khảo hạch
thể hiện
thử
thử
phô
chứng minh
biểu thị
biểu diễn
thi cử
hiển thị
biểu hiện
phô bầy
tòi
minh hoạ
chứng minh
bộc lộ
phát lộ
thử
thị phạm
trình chiếu
khui
chường
phơi bày
trình diện
làm chứng
bày vẽ
bằng chứng
thẩm
biểu lộ
trưng
tỏ
thử lửa
minh xét
biện minh
thẩm định
đánh đố
dụng công
tỏ vẻ
toát
khắc hoạ
phân xét
lộ
trắc nghiệm
sát hạch
thẩm
tra xét
phát giác
xét
xét
chỉ
khảo nghiệm
biểu trưng
khai
tượng trưng
đặc tả
ra mặt
tiết lộ
miêu tả
đấu trí
bày
bộc lộ
thẩm tra
ý thức
Ví dụ
"Thi thố tài năng"
thi thố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thi thố là .