TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thang máy" - Kho Chữ
Thang máy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy đưa người, hàng hoá lên xuống các tầng trong một khu nhà có nhiều tầng hay trong hầm mỏ, có dạng băng chuyền hoặc buồng di động thẳng đứng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cầu thang máy
thang cuốn
cầu thang cuốn
cầu trục
tời
cầu thang
thang
thang gác
máy bay trực thăng
cầu lăn
khuân
băng lăn
khuân vác
cần cẩu
máy bay lên thẳng
xe lu
băng tải
xe lăn
bậc
palan
pa-lăng
đũi
toa
con thoi
xe điện ngầm
trực thăng
đà
tay vịn
cần trục
máy kéo
xe kéo
lái
xe điện
tàu điện
ngăn kéo
xe
tàu điện ngầm
cơ giới
đòn xeo
vật liệu
cốn
con trượt
xe cải tiến
xà lan
càng
xe buýt
sà lan
tuynen
lò đứng
tàu hoả
ba gác
taxi
điện máy
cần vọt
xe lửa
container
thồ
cẩu
máy nói
con chạy
đầu máy
máy bay
máy cày
máy hút bụi
đu
mái đẩy
toa
màn bạc
phương tiện
tủ đứng
tàu
xe hoả
giá
máy bơm
thang máy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thang máy là .