TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thứ sinh" - Kho Chữ
Thứ sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tái sinh
tính từ
Được sinh ra từ một cái đã có trước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dẫn xuất
đẻ
phái sinh
sinh
sản sinh
bắt nguồn
sinh
đẻ
sinh nở
gây
phát sinh
sinh thành
gieo
sinh nở
nảy sinh
sinh
nẩy sinh
ra đời
tạo
phồn thực
sinh hạ
nảy
nhân bản vô tính
sinh sản
nở
sinh dục
đưa
đẻ đái
thai sinh
sao chép
hình thành
tái
vượt cạn
trụ sinh
xuất phát
sổ lòng
gây tạo
thụ tinh
thoát thai
xuất hiện
sinh đẻ
tái sản xuất
phát xuất
biến chủng
ra đời
đẻ
kéo theo
hữu sinh vô dưỡng
sinh thành
khởi nguồn
nhân bản
sinh dưỡng
tái phát
lọt lòng
nên
đẻ
nhân bản
thụ thai
xuất thân
phân li
phân ly
sáng chế
đâm
lai tạo
sản
bản gốc
mọc
tác thành
gầy đét
chửa hoang
đi tơ
nhân
sinh trưởng
Ví dụ
"Nguồn lây bệnh thứ sinh"
tính từ
(rừng) tự mọc lại, sau khi đã khai thác; phân biệt với nguyên sinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tái sinh
địa sinh
sinh nở
trổ
đâm
đẻ
hồi sinh
ươm
mọc
mọc
ra
dẫn xuất
giâm
ra ngôi
sinh trưởng
sinh trưởng
tái phát
bắt nguồn
phái sinh
sinh
tái tạo
phồn thực
tái sinh
sản sinh
nẩy sinh
nhân bản vô tính
trưởng thành
sinh sản
nảy
ương
tái sản xuất
sinh
nảy nở
sinh thành
bón thúc
sinh nở
hình thành
Ví dụ
"Rừng thứ sinh"
thứ sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thứ sinh là
thứ sinh
.