TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thôi nôi" - Kho Chữ
Thôi nôi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(trẻ em) tròn một tuổi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầy năm
đầy tháng
tuổi tôi
tuổi thơ
tuổi
tất niên
sinh nhật
tuổi
tuổi đầu
trai trẻ
tuổi
ngày sinh
trung thu
hoa niên
mãn nguyệt khai hoa
trạc
đầu xanh
tuổi trẻ
tháng một
giêng
đứa
tuổi mụ
năm kia
Ví dụ
"Lễ thôi nôi"
"Bé sắp đến tuổi thôi nôi"
thôi nôi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thôi nôi là .