TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tango" - Kho Chữ
Tango
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điệu vũ chậm, nhịp 2/4 hoặc 4/4
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tăng-gô
vals
van
khiêu vũ
nhẩy đầm
nhẩy múa
nhẩy dây
tung tẩy
nác
song phi
dung dăng
Ví dụ
"Nhảy điệu tango"
tango có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tango là .