TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tam thức" - Kho Chữ
Tam thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đa thức có ba số hạng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa thức
đơn thức
tam
ba
căn thức
ba trăng
ước
số
số hạng
trùng phương
phân thức
cụm từ
tam suất
vi phân
phần
dơn
cạc
tính ngữ
thông số
ước số
ngoại tỷ
khoản
chừng độ
dăm ba
tam giác vuông
tảng
phương trình
ba bảy
thông số
chục
thừa số
ngoại tỉ
phần
số đại số
số từ
bốn
ba
phân nửa
miếng
bực
từ
hỗn số
hạt
độ
phân số thập phân
bìa
tiết
phân số
chỉ số
từng
thứ
mục
hữu tỉ
chiếc
hệ số
số ít
đẳng
số
hữu tỷ
chương
toán
hiệu
câu nhạc
năm ba
độ
từ loại
số thập phân
từ khoá
mẫu số chung
mũ
phân đoạn
tích tắc
cao độ
tam thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tam thức là .