TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tỉ lệ bản đồ" - Kho Chữ
Tỉ lệ bản đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tỉ số cho biết mức độ thu nhỏ của mặt đất lên bản đồ, được biểu thị bằng một phân số mà tử số bằng 1
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tỷ lệ bản đồ
tỉ lệ
tỷ lệ
tỉ lệ xích
thước tỷ lệ
tỉ số
tỷ số
tỷ lệ
tỉ lệ phần trăm
thước tỉ lệ
tỉ suất
tỷ lệ phần trăm
tỉ lệ
tỉ đối
tỷ suất
tỷ lệ thức
tỷ lệ xích
tỉ lệ thức
tỉ trọng
tang
phân số
tỷ trọng
phần trăm
lẻ
phân độ
cỡ
chừng độ
mẫu số
mẫu ta
cỡ
độ
cỡ
độ
tấc
số tương đối
độ
phân
ngoại tỉ
tầm
đơn vị đo lường
phân
từng
phân thức
tầm vóc
ngoại tỷ
mức độ
miếng
giây
số đo
Ví dụ
"Tỉ lệ bản đồ 1/500.000"
tỉ lệ bản đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tỉ lệ bản đồ là .