TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tình khúc" - Kho Chữ
Tình khúc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khúc hát về tình yêu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tình ca
tình yêu
tình
tình yêu
tình ái
tình sử
danh ngôn
tình chung
khúc nhôi
mến yêu
tơ tình
diễm tình
tình
ái tình
chung tình
ân tình
tình cảm
tình ý
nghĩa tình
một lòng
thương yêu
tình
cảm tình
tình duyên
tư tình
tình thâm
tư tình
yêu thương
thâm tình
tình trường
âu yếm
yêu
tơ lòng
tình tang
ái ân
tỏ tình
dục tình
tình nương
yêu
tình
thân yêu
Ví dụ
"Bản tình khúc"
"Tình khúc mùa thu"
tình khúc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tình khúc là .