TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tình dục học" - Kho Chữ
Tình dục học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về đặc điểm sinh lí tình dục và giới tính ở người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phụ khoa
sử học
xã hội học
khoa học nhân văn
phân loại học
động vật học
đạo đức học
dân tộc học
dân số học
nhân khẩu học
khoa học xã hội
côn trùng học
hoá sinh học
sinh học
dịch tễ học
sinh hoá học
giáo dục học
hoá học
sinh vật học
nhân chủng học
tâm lí học
tâm lý học
thông tin học
di truyền học
vi sinh vật học
cổ sinh vật học
thiên văn học
luật học
sinh lý học
thổ nhưỡng học
dược lí
sinh thái học
nhân loại học
chính trị học
hán học
sinh lí học
tôn giáo học
tội phạm học
khoa học tự nhiên
địa lí học
huyết học
hình thái học
dược lý
điện sinh lí học
sinh hoá
tự nhiên học
khí tượng học
điện sinh lý học
giải phẫu học
địa lý học
khoáng vật học
điểu học
dược học
y học
hoá
từ vựng học
hải dương học
hoá dược
cổ địa lí
vật lí sinh vật
cổ tự học
khí hậu học
địa chấn học
cổ địa lý
tâm sinh lý
địa mạo học
tương lai học
vật lý học
vật lý sinh vật
cơ thể học
triết học
bệnh lý học
hoá lí
loại hình học
tình dục học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tình dục học là .