TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sâu xa" - Kho Chữ
Sâu xa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tính chất cơ bản, quan trọng, nhưng không trực tiếp nhận thức được mà phải qua phân tích mới thấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sâu
sâu sắc
sâu
thẳm
sâu
sâu đậm
hiểm sâu
sâu
thăm thẳm
sâu
xa thẳm
thâm uyên
hút
cao thâm
sâu rộng
đầm đậm
đặm
hun hút
dày
uẩn súc
thấu triệt
xa tắp
khơi
dày đặc
dầy đặc
dày
dầy dặn
chuyên sâu
đậm đà
xa vời
xa vời
dầy
vời vợi
đậm
đậm
tun hút
cao xa
triệt để
tít tắp
xa tít
cao siêu
siêu phàm
dày dặn
cốt yếu
dày cui
dài dặc
thấu
trầm trọng
đặc
mạn tính
đại thể
tuyền
mút
dài
xa
phong phú
xa vời vợi
đặc
dày
sền sệt
hùng hậu
dài
dằng dặc
trác việt
dày
xa lắc
xung yếu
nặng
vô hạn
đậm đặc
mạnh
rộng
nằng nặng
cao dày
Ví dụ
"Nguồn gốc sâu xa"
"Triết lí sâu xa"
sâu xa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sâu xa là .