TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sâu răng" - Kho Chữ
Sâu răng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh làm huỷ một hay nhiều lớp của răng, có khi làm thủng vào tới tuỷ, thường do vi trùng gây nên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sâu quảng
loét
cam
thối tai
thồm lồm
sâu răng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sâu răng là .