TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sàng sảy" - Kho Chữ
Sàng sảy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sàng và sảy để làm sạch chất hạt rời (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sàng
sảy
đãi
lọc
giần
sàng lọc
gạn
gạn lọc
sớt
chắt
lẩy
tinh lọc
lóng
thanh lọc
rê
lảy
giặt
chọn lọc
gợt
trảy
hớt
hót
vớt
xới
dọn
chiết
xé
xỉa
cắt
quẹt
dọn
tuyển khoáng
phủi
quét
sểnh
thải loại
giũ
tinh chế
vợi
quét dọn
rút
quét quáy
tẩy rửa
gọt
tỉa
lau chùi
tách
giặt giũ
bửa
tẽ
gột rửa
quét tước
thải trừ
bài
cạo
dỡ
vét
bóc
gỡ
tẩy trừ
sút
chiết xuất
chiết
giặt gịa
rửa ráy
tẩy trang
gạn đục khơi trong
xẻ
rời
thoát
gạt
hái
xẻo
xẻ
Ví dụ
"Gạo mới xát, chưa sàng sảy"
sàng sảy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sàng sảy là .