TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "siêu trứng" - Kho Chữ
Siêu trứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(vật nuôi) cho lượng trứng lớn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cao sản
siêu thịt
siêu việt
thượng hảo hạng
siêu phàm
trội
siêu
tú hụ
siêu ngạch
ưu việt
vĩ đại
siêu trọng
phú quí
cưỡng
siêu đẳng
siêu tốc
bứ bự
lủ khủ
siêu quần
vót
cao siêu
trác việt
sụ
trội
đầy dẫy
xuất sắc
Ví dụ
"Vịt siêu trứng"
siêu trứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với siêu trứng là .