TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh viên" - Kho Chữ
Sinh viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người học ở bậc đại học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
học sinh
học viên
nữ sinh
thư sinh
học trò
nghiên cứu sinh
em
trò
nam sinh
du học sinh
sinh đồ
sĩ tử
cử nhân
giáo sinh
học trò
môn sinh
chủng sinh
thí sinh
học sĩ
khoá sinh
cử nhân
giáo sư
sư đệ
thủ khoa
võ sinh
giáp bảng
tiến sĩ
khoa bảng
đồng môn
đệ tử
thủ khoa
đồ
sư huynh
tân khoa
tấn sĩ
tu nghiệp sinh
môn đệ
giáo viên
sĩ
thày
bần sĩ
sư mẫu
y
đồ đệ
thạc sĩ
học giả
ấu chủ
khôi nguyên
giảng viên
trạng
phu tử
ni cô
học hàm
giáo sư
tế tửu
tiên sinh
cô
bình dân
sĩ phu
trai gái
ứng viên
giải nguyên
phó giáo sư
dân tộc
thân sĩ
chị chàng
nam
y sĩ
sư đệ
thầy
thường dân
đứa
cao nhân
giáo giới
Ví dụ
"Sinh viên năm thứ nhất"
"Sinh viên trường Y"
sinh viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh viên là .