TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh sản vô tính" - Kho Chữ
Sinh sản vô tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự sinh sản không có sự tham gia của tế bào sinh dục đực và cái, mà bằng một bộ phận dinh dưỡng của cơ thể (thí dụ, bằng giâm hom, chiết cành); phân biệt với sinh sản hữu tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vô tính
sinh sản hữu tính
hữu tính
bào tử
giao tử
hợp tử
tinh trùng
thụ tinh nhân tạo
vi sinh
đơn bào
trứng
một bề
nhị
ái nam ái nữ
phôi
sinh sản vô tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh sản vô tính là .