TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "seminar" - Kho Chữ
Seminar
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Buổi sinh hoạt học tập để thảo luận những vấn đề chuyên môn ở đại học hoặc trên đại học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xe-mi-na
xê-mi-na
symposium
xim-pô-di-um
hội nghị
phiên
hội nghị bàn tròn
giảng đường
đại hội
diễn đàn
lớp
đại hội
hội trường
tập san
hội hè
hát bộ
lớp học
khoá
môn
hội giảng
gala
thế sự
nghị trường
ban bệ
chủng viện
trường
thi đàn
học phái
hội
hội đồng
trường thi
phiên toà
đám xá
dạ yến
trà thất
dạ tiệc
đình đám
khoa trường
trại hè
làng
đại lễ
hội
công luận
khoa mục
yến tiệc
diễn đàn
thư phòng
bộ môn
Ví dụ
"Tổ chức một seminar về văn học cận đại"
seminar có nghĩa là gì? Từ đồng âm với seminar là .