TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sang nhượng" - Kho Chữ
Sang nhượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bán và sang tên cho người khác, thường là bất động sản
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhượng
để
bán
bán sỉ
bán sỉ
bán tống
bán
san
bán xới
bán tống bán tháo
bán tống bán táng
bỏ
mua bán
buôn bán
thoái hôn
dọn
san sớt
thanh lí
thanh lý
di lý
bán tháo
phát mại
di lí
trừ
đánh tháo
hối hôn
buông xuôi
bỏ mối
sểnh
từ bỏ
sả
châng hẩng
sớt
đội nón ra đi
đổi chác
phân
buông trôi
hẩng
mang con bỏ chợ
bỏ
phân vua
bán đổ bán tháo
phân
đi hoang
từ bỏ
từ chức
cất
buông
huỷ
giải nghệ
bỏ
bỏ thây
rời
truất
phá bỏ
bớt
sả
bỏ
vứt
vận xuất
san sẻ
cách
thoát trần
rời
vứt
hoàn tục
bài
ruồng bỏ
thay
tư hữu hoá
buông tha
từ nhiệm
bán non
bãi nại
Ví dụ
"Sang nhượng nhà"
"Sang nhượng cửa hàng"
sang nhượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sang nhượng là .