TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sở thuộc" - Kho Chữ
Sở thuộc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Phạm trù ngữ pháp biểu thị mối quan hệ giữa chủ thể và cái thuộc về chủ thể đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ từ
phạm trù
thuộc tính
chủ quan
tính
tư hữu
chủ quan
chất
hữu
chủ nghĩa
tu từ
duy danh
nội hàm
đảng tính
Ví dụ
"Quan hệ sở thuộc"
"Định ngữ sở thuộc"
sở thuộc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sở thuộc là .