TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "duy danh" - Kho Chữ
Duy danh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về thuyết duy danh; đối lập với duy thực.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
duy thực
thuyết duy danh
duy vật
duy lý
duy lí
thuyết duy thực
chủ nghĩa duy tâm
duy ngã
chủ nghĩa duy vật
duy tâm
hình thức
chủ nghĩa duy linh
thuyết duy ngã
duy linh
chủ nghĩa duy lí
giả hiệu
tính
tình thực
duy mĩ
chủ nghĩa duy cảm
bản tính
chủ nghĩa
duy vật luận
sự thật
thực từ
lý thuyết
bản thể
chủ nghĩa duy lý
hiện tượng luận
đảng tính
duy tâm
chủ nghĩa
duy ngã luận
tự xưng
hữu
đơn nhất
thuộc tính
chính danh
duy tâm luận
thành thực
chủ nghĩa hiện tượng
tính đồng nhất
thực tế
vật tự nó
chất
chân thực
sự thật
sự thực
duy thần
thành ý
thực
đích thật
tu từ
chất
sở thuộc
cảm giác luận
thực thụ
thực thể
thực
thật sự
duy tâm sử quan
chính tông
chính danh
phạm trù
chủ nghĩa quan liêu
phán đoán
sự vụ chủ nghĩa
hình thức chủ nghĩa
bản chất
duy danh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với duy danh là .