TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quyền sở hữu" - Kho Chữ
Quyền sở hữu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quyền chiếm hữu và sử dụng tài sản theo quy định của pháp luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ sở hữu
chủ
chủ nhân ông
chủ quyền
tay
toàn quyền
cầm quyền
bá quyền
quyền hạn
quyền hành
quyền năng
oai quyền
độc quyền
đứng tên
gia chính
quyền lực
chúa tể
quyền môn
chính quyền
đương quyền
quyền
thái ấp
quyền bính
cường quyền
chức quyền
trang viên
chúa
tham quyền cố vị
vua
thẩm quyền
binh quyền
đô hộ
quyền thế
đế quốc chủ nghĩa
chấp chính
chủ nô
chủ
thống trị
quyền thần
danh nghĩa
q
vương quyền
chuyên chính
thẩm quyền
vương quốc
quyền uy
bá chủ
chúa
suý phủ
đặc quyền
bá hộ
thực dân
chủ
pháp quyền
thống lý
vua
thực dân
thực quyền
chủ nghĩa đế quốc
vua quan
đảng trị
công quốc
cai trị
toàn quyền
vua tôi
bá
quan trường
chế độ chuyên chế
pháp trị
phẩm tước
ăn trên ngồi trốc
hộ pháp
trị vì
dinh thự
Ví dụ
"Bảo vệ quyền sở hữu của công dân"
quyền sở hữu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quyền sở hữu là .