TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quy y" - Kho Chữ
Quy y
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thụ lễ theo đạo Phật, để chính thức trở thành Phật tử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
qui y
tu
làm chay
hoá
tế độ
thành
tu luyện
hoá kiếp
độ sinh
cưới
trở thành
tái sinh
kết tóc
chính thức hoá
luân hồi
trở nên
chính quy hoá
đầu thai
trở nên
Ví dụ
"Quy y cửa Phật"
"Cắt tóc quy y"
quy y có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quy y là .