TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quan hệ sản xuất" - Kho Chữ
Quan hệ sản xuất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất ra của cải vật chất, bao gồm các mặt sở hữu, quản lí và phân phối.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quan hệ
liên hệ
tương quan
mối
bắt mối
tương tác
liên hệ
giao thiệp
hiệp tác
liên hệ
quan hệ sản xuất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quan hệ sản xuất là .