TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quật khởi" - Kho Chữ
Quật khởi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Vùng dậy đấu tranh với khí thế mạnh mẽ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phản loạn
phiến loạn
bạo động
chiến đấu
xuất kích
bạo loạn
tổng khởi nghĩa
quyết chiến
khởi binh
bạo động
xung kích
khai chiến
đối
cách mệnh
để kháng
kháng chiến
khởi nghĩa
đồng khởi
chiến đấu
cách mạng
tranh đấu
ứng chiến
thi đấu
cự
giao đấu
đột kích
thi gan
ra quân
chiến chinh
gây chiến
quyết đấu
kháng cự
loạn
không kích
chống trả
đề kháng
nghị lực
hịch
công phá
xung kích
quyết liệt
khí thế
đánh vận động
phản kháng
đấu tranh
động viên
binh biến
xung trận
công kích
địch
giáp trận
chống cự
giao đấu
phản chiến
khiêu chiến
tuyên chiến
đánh phá
đấu tranh chính trị
giao tranh
tổng tấn công
cuộc chiến
giặc
chọi
tiến công
tranh cường
chống chọi
phản kích
xung đột
chinh chiến
lâm trận
thi gan đọ sức
trận
tấn công
loạn đả
Ví dụ
"Tinh thần quật khởi"
quật khởi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quật khởi là .