TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pyrite" - Kho Chữ
Pyrite
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung nhóm khoáng sulfur, nguyên liệu chủ yếu để sản xuất acid sulfuric.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pi-rít
diêm sinh
chu sa
sun-fát
a-xít sun-fua-rích
acid sulfuric
đá lửa
he-ma-tít
hematite
silicat
hùng hoàng
sulfate
đá lửa
pyrite có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pyrite là .