TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phổi" - Kho Chữ
Phổi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ quan hô hấp hình túi trong cơ thể của người và động vật bậc cao
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phế
khí quản
phế quản
phế nang
buồng
mũi
phế bào
hô hấp
khí quản
đường phổi
cánh
lách
hang
nội tạng
lục phủ ngũ tạng
bong bóng
phủ tạng
thân
cuống
tỳ
lục phủ
cuống họng
cơ thể
cơ hoành
khí quan
bộ máy
lồng ngực
mình
bọng
bọc
cánh
tai
vú
bụng
vú em
cơ quan
khoang
yết hầu
thanh quản
họng
lòng
hoành cách mô
lưỡi
họng
thuỳ
bong bóng
họng
vét xi
ti thể
Ví dụ
"Lá phổi"
"Bị viêm phổi"
phổi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phổi là .