TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phấn son" - Kho Chữ
Phấn son
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đồ trang điểm của phụ nữ, như phấn xoa mặt, son bôi môi (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mụt
tàn nhang
đốm
kem kí
nụ
trái
chấm
mỏ
chớn
mày mặt
kem cây
mặt mày
mặt mũi
đốm
mày ngài
mày
vẩy
chân mày
ria
phô mai
chấm
mặt mũi
Ví dụ
"Phấn son loè loẹt"
phấn son có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phấn son là .