TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phát ngôn viên" - Kho Chữ
Phát ngôn viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người phát ngôn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xướng ngôn viên
thông ngôn
sứ giả
diễn giả
sứ giả
thuyết trình viên
phái viên
đặc phái viên
đại diện
đại biểu
điệp báo viên
thiên sứ
nhân danh
điệp viên
thông phán
viên
viên chức
biên tập viên
đại lý
bưu tá
đại lí
báo vụ viên
hạ nghị sĩ
dịch giả
quan viên
điện báo viên
tình báo viên
bình luận viên
giao bưu
trực nhật
quan sát viên
thầy cãi
phiên dịch
soạn giả
văn thư
công nhân viên
thư ký toà soạn
thư ký
hoạt náo viên
ngoại
phụ tá
gián điệp
thầy ký
quan sơn
tiếp phẩm
thư lại
thông lại
chức sự
phóng viên nhiếp ảnh
gian tế
nội gián
tạp dịch
nội
Ví dụ
"Phát ngôn viên của bộ ngoại giao"
phát ngôn viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phát ngôn viên là .