TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pháp y" - Kho Chữ
Pháp y
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một ngành của y học chuyên điều tra và nghiên cứu các nguyên nhân gây thương tích và tử vong, đặc biệt trong trường hợp nghi ngờ có hành vi phạm tội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
luật học
y học
bệnh lí học
bệnh lý học
dịch tễ học
tội phạm học
nội khoa
khoa nội
phụ khoa
y khoa
khoa ngoại
dược lý
y
ngoại khoa
giải phẫu
hoá dược
dược lí
y thuật
y lí
y lý
dược học
luật khoa
Ví dụ
"Đợi kết luận của cơ quan pháp y"
"Giám định pháp y"
pháp y có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pháp y là .