TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phim nhựa" - Kho Chữ
Phim nhựa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phim quay bằng kĩ thuật đặc biệt, dùng để chiếu ở rạp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phim trường
rạp
trường quay
phim nhựa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phim nhựa là .