TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phủ quyết" - Kho Chữ
Phủ quyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dùng quyền đặc biệt để bác bỏ quyết nghị của đa số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bác
bác bỏ
bãi nhiệm
phá án
bãi nhiệm
huỷ bỏ
bãi bỏ
bãi miễn
cự tuyệt
chối bay chối biến
đây đẩy
huỷ
bài xích
quyết
bãi
kệ xác
giải tán
phá bỏ
chối từ
phế bỏ
từ chối
giải nhiệm
phản cung
sổ toẹt
cấm tiệt
loại trừ
bài
lật đổ
chối bỏ
chối
tuyệt thực
đánh đổ
bãi nại
đặc xá
bỏ thăm
bài bác
đánh tháo
phế
đình
thoái thác
bỏ qua
thu binh
gạt
thanh trừng
phản bác
mặc
cấm cửa
thải loại
tẩy chay
phế truất
bãi thị
từ
bài ngoại
thủ tiêu
tiệt
cách
trật
từ nan
chừa
đang cai
xoá
thây kệ
thoái hôn
khử
cách chức
kệ
bỏ qua
triệt hạ
trừ
triệt
cho qua
thôi
trừ khử
cắt cơn
Ví dụ
"Hạ nghị viện đã phủ quyết ứng cử viên thủ tướng"
phủ quyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phủ quyết là .