TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phỏng độ" - Kho Chữ
Phỏng độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
hiếm
độ chừng, khoảng chừng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ước chừng
ước định
liệu
ước lượng
ước tính
căn hộ
độ kinh
đánh giá
tính toán
dự đoán
so đo
đo
tính toán
dự thu
liệu
trường độ
dự toán
trù tính
dự tính
định giá
tính liệu
dự toán
đánh giá
minh xác
dự tính
nhận xét
trị giá
cao độ
làm giá
độ vĩ
làm tròn
dự trù
ướm
lượng
cự ly
cự li
phê
ẩn số
địa vị
sặm
dự trù
điểm
số đo
sân siu
ý vị
số lượng
hư
giả miếng
trù liệu
lấy
bách phân
chân giá trị
số mũ
sai số
giá trị
lượng
chuẩn xác
bình phẩm
phút giây
công năng
khá
góp ý
tính đố
tình ý
thân tín
nhận xét
kể
mẹo
môm
tướng mạo
hơn thiệt
sin sít
khảo đính
rành rẽ
Ví dụ
"Cô ấy phỏng độ hai mươi tuổi"
phỏng độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phỏng độ là .