TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pc" - Kho Chữ
Pc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(A
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy tính cá nhân
bo mạch
máy điện toán
cạc
cpu
module
máy tính điện tử
chiếc
thông số
ic
miếng
chiếc
tiết
tập
đầu
phần mềm
thông số
tiểu loại
cái
then
dơn
cỡ
phần
bộ xử lí
hạt
phân cục
phân mục
thứ
mục
đầu cuối
tam
nửa thành phẩm
thành phần
khoản
từ khoá
bộ xử lý
linh kiện
phần
mô-đun
căn số
hạng mục
bộ vi xử lí
phân đoạn
pound
số hạng
ước
bộ vi xử lý
phẩm
căn thức
bìa
vi phân
chương
mục
lai
tiền tệ
cước
tiểu mục
tên
phần tử
miếng
tảng
khâu
mảng
đầu vào
cụm từ
cái
tấm
độ
tặng vật
từ loại
căn
sét
độ
thư mục
Ví dụ
"Personal Computer, viết tắt)"
pc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pc là .