TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ong thợ" - Kho Chữ
Ong thợ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ong cái không có khả năng sinh sản, chuyên xây tổ, làm mật và nuôi ong con.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ong mật
ong chúa
ong
ong bầu
ong nghệ
ong bắp cày
tò vò
ong vàng
ong bướm
bướm ong
ong ruồi
ong vẽ
ong bò vẽ
cánh kiến
ong vò vẽ
bướm
cánh màng
cánh phấn
ong thợ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ong thợ là .