TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nửa dơi nửa chuột" - Kho Chữ
Nửa dơi nửa chuột
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưdở dơi dở chuột.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dơi
cánh nửa
gà pha
chuột tam thể
chuồn
côn trùng
ổ chuột
chuột
thiêu thân
cắt
nửa dơi nửa chuột có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nửa dơi nửa chuột là .