TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nồi da nấu thịt" - Kho Chữ
Nồi da nấu thịt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví cảnh người trong cùng một nhà, một nước sát hại lẫn nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cốt nhục tương tàn
huynh đệ tương tàn
lục đục
tương tàn
loạn luân
cấu xé
nồi da nấu thịt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nồi da nấu thịt là .