TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nạo vét" - Kho Chữ
Nạo vét
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nạo và vét cho sạch lớp bùn đất dưới lòng sông, hồ, v.v. (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khơi
vo
lùa
gột
chùi
cọ
xói
xói lở
đồng thau
xâm thực
khoả
tiêu thuỷ
gạt
tráng
xói mòn
nhận
bốc
bồi
tắm rửa
thau
tắm
xả
súc
thụt rửa
rều
vẩn
tắm
úng
vẩy
bồi lấp
lặn lội
đổ xô
rây
úng ngập
trây
đổ ải
tắm gội
gội
ngập
tắm giặt
ngập
hút
đổ bộ
làm dầm
hắt
chảy rữa
thụt
hì hụp
rẩy
rảy
nước chạt
róc
rãnh
sỉa
đổ vấy đổ vá
tiêu
đổ
ngập
lau
ngâm
tiêu thoát
trục vớt
đâm sầm
lặn
rắc
đổ
đổ bộ
dầm
chìm ngập
ngập chìm
đi sông
lấp
phết
xông hơi
Ví dụ
"Nạo vét bùn"
"Nạo vét lòng sông"
nạo vét có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nạo vét là .