TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước thánh" - Kho Chữ
Nước thánh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
nước phép.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước phép
thánh
linh
thần thánh
thánh thần
thiêng
tĩnh
tên thánh
thiêng liêng
đền
ngài
thánh mẫu
điện
thánh
ông
đạo
nói thánh tướng
thánh thể
sớ
hà bá
đạo
thánh mẫu
thần
đạo
hoàng cung
nước thánh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước thánh là .