TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước mắt cá sấu" - Kho Chữ
Nước mắt cá sấu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nước mắt thương xót giả dối; chỉ tình cảm giả nhân giả nghĩa để lừa người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước mắt
châu
rân rấn
rưng rưng
mồ hôi nước mắt
rớm
ầng ậng
ngân ngấn
sướt mướt
nước mắt cá sấu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước mắt cá sấu là .