TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nuốt lời" - Kho Chữ
Nuốt lời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cố tình không làm đúng theo lời đã hứa, đã cam kết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bội ước
hứa hươu hứa vượn
hẹn ước
nhé
hề
đừng
chứ
đừng
nhé
cam kết
tất
thôi
mấy lại
nhưng
vả lại
vâng
chẳng nữa
nữa
lời
này
chứ lại
bằng không
quyết
lặp
vậy mà
cho xong
vẫn
qua
lại
mà
nốt
phủ nhận
đích
vậy
không
tái diễn
kẻo rồi
tuy thế
kẻo nữa
việc đã rồi
nào
đay
chắc
hỷ
nà
đời nào
còn
với lại
phải
nào
rồi
đành rằng
trễ phép
hông
thôi
nhé
ư
nốt
phải chi
ấy
bằng
dẫu sao
hạ hồi phân giải
nghe đâu
còn
tuy nhiên
chứ
phủ định
đã đành
sất
Ví dụ
"Nuốt lời hứa"
"Đã nói thì đừng có nuốt lời đấy nhé!"
nuốt lời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nuốt lời là .