TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nq" - Kho Chữ
Nq
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nghị quyết (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
qđ
quyết nghị
quyết định
quyết định
biểu quyết
nđ
qđ
qui tắc
quy tắc
nu
điều luật
pháp qui
nghiêm lệnh
báo cáo
mệnh đề
pháp quy
qui tắc
thông số
điều
hiệu
quả
đa số
quy tắc
nq có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nq là .