TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "niên vụ" - Kho Chữ
Niên vụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vụ sản xuất nông nghiệp, thường kéo dài từ năm trước sang đầu năm sau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vụ
mùa vụ
mùa
thời vụ
mùa màng
mùa
nông lịch
ngày mùa
mùa vụ
được mùa
mùa
lúa đông-xuân
ba tháng
mùa
giáp vụ
mùa
mùa
lúa thu
cữ
học kỳ
học kì
lứa
chu kì
lúa xuân-hè
thời kỳ
chu kỳ
tứ quý
ngày ba tháng tám
ba giăng
năm học
định kì
tuần
lúa xuân
thì
niên học
tứ quí
chu kỳ
cữ
sang năm
quí
thời kì
chu kì
quanh năm
đợt
tuần
Ví dụ
"Xuất khẩu gạo dự đoán sẽ tăng so với niên vụ trước"
niên vụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với niên vụ là .