TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoải" - Kho Chữ
Ngoải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
đại từ
(phương ngữ,khẩu ngữ) ngoài ấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoài
ngoài
ngoài trời
ngoài
ngoài
ngoài
ngoài
bển
ngoài
trong ngoài
ngoại
ngoài lề
ngái
xa xa
xa ngái
biệt mù
dã ngoại
lề
xa gần
gần xa
ngoại tỉnh
ngoại thất
xa xa
gần xa
xa xôi
bìa
biệt xứ
chung quanh
phương
ngoại vi
xa
vùng ven
bao xa
quanh
xung quanh
vời
ngoại ô
xa vắng
gần xa
ngoại ô
viễn phương
đâu đó
ngoại lệ
đâu
hướng ngoại
mí
ngoại khoá
sau
không gian
rìa
gián cách
đâu đâu
trong
diệu vợi
lối
vùng sâu vùng xa
tứ phía
xung quanh
bao lơn
vời
khoảng
chung quanh
riềm
tầm
khoảng cách
ngoại tộc
xa khơi
viễn xứ
ngoại
mé
đâu đây
ngoại diên
ven nội
khẩu độ
Ví dụ
"Ở ngoải"
"Con ở đây, dì ra ngoải một chút!"
ngoải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoải là .