TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghề tự do" - Kho Chữ
Nghề tự do
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Các nghề làm tư, không chịu sự quản lí của ai hay tổ chức, cơ quan nào, nói chung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghề
nghề nghiệp
việc
nghề ngỗng
hành nghề
tư chức
sự nghiệp
tư nhân
nghiệp
ngành nghề
nghiệp
công việc
chuyên nghiệp
thợ cả
nghiệp dư
việc làm
tay ngang
thợ bạn
ngón nghề
ngoại đạo
thiên chức
công vụ
tiểu công nghệ
Ví dụ
"Làm nghề tự do"
nghề tự do có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghề tự do là .