TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nông lâm" - Kho Chữ
Nông lâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nông nghiệp và lâm nghiệp (nói gộp)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nông học
lâm học
lâm nghiệp
lâm sinh
viện hàn lâm
thú y
thực vật học
thổ nhưỡng học
thuật ngữ
viện sĩ
y
khoa
khoa học kĩ thuật
văn khoa
khoa giáo
khoa học
khoa học kĩ thuật
khoa học tự nhiên
khoa học kỹ thuật
y khoa
bách khoa
chuyên khoa
từ ngữ
khoa học kỹ thuật
Ví dụ
"Sở nông lâm"
"Đại học nông lâm"
nông lâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nông lâm là .